Nam Dinh
🌍 Vietnam 📅 Founded 1965
🏟
Sân vận động Thiên Trường (Thien Truong Stadium)
· Nam Dinh · 30,000 cap.
League History
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 5 | 20 | 29 | +0 | |
| V.League 1 | 7 | 13 | 19 | -1 |
Recent Fixtures 2023
FT
Nam Dinh
2 – 0
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
FT
FT
Binh Dinh
1 – 2
Nam Dinh
FT
FT
Hai Phong
2 – 0
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
1 – 2
Công An Nhân Dân
FT
FT
Ha Noi
1 – 0
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
0 – 0
Viettel
FT
FT
Thanh Hóa
0 – 2
Nam Dinh
FT
FT
Viettel
2 – 0
Nam Dinh
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Binh Duong
2 – 3
Nam Dinh
FT
Players by Country
Đinh Văn Trường
Đinh Viết Tú
Đinh Xuân Khải
Đỗ Thanh Thịnh
Đoàn Thanh Trường
Dương Thanh Hào
Hồ Khắc Ngọc
Hoàng Minh Tuấn
Hoàng Văn Khánh
Hoàng Xuân Tân
Lê Ngọc Bảo
Lê Vũ Phong
Lý Công Hoàng Anh
Mai Xuân Quyết
Ngô Đức Huy
Ngô Hoàng Thịnh
Nguyễn Đình Mạnh
Nguyễn Đình Sơn
Nguyễn Hạ Long
Nguyễn Hữu Tuấn
Nguyễn Phong Hồng Duy
Nguyễn Trọng Đại
Nguyễn Tuấn Anh
Nguyễn Văn Anh
Nguyễn Văn Toàn
Nguyễn Văn Vĩ
Phạm Đức Huy
Phạm Minh Nghĩa
Phan Thế Hưng
Tô Văn Vũ
Trần Đức Dũng
Trần Liêm Điều
Trần Mạnh Hùng
Trần Ngọc Sơn
Trần Nguyên Mạnh
Trần Văn Công
Trần Văn Đạt
Trần Văn Kiên
Trần Văn Trung
Squad 2023
Goalkeeper
8
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
18 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Liêm Điều
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đức Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đức Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Liêm Điều
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vũ Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vũ Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
31
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
19 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
18 | 0 | 2 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
13 | 1 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
11 | 0 | 3 | 0 | |||
Đinh Viết Tú
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hạ Long
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Văn Trường
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Đinh Viết Tú
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Lucas
Brazil
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hạ Long
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Minh Nghĩa
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Đại
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Văn Trường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Xuân Khải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Xuân Khải
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
|||||||
Lucas
Brazil
|
Midfielder
31
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Mai Xuân Quyết
Vietnam
|
16 | 0 | 3 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
14 | 3 | 0 | 0 | |||
Đoàn Thanh Trường
Vietnam
|
13 | 1 | 0 | 0 | |||
Hoàng Xuân Tân
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
10 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Đình Sơn
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
André Luiz
Brazil
|
9 | 1 | 1 | 0 | |||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
8 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Mạnh Hùng
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Mạnh
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Công
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Thế Hưng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hoàng Thịnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
André Luiz
Brazil
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Mai Xuân Quyết
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Thanh Trường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Xuân Tân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Mạnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Mạnh Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Công
Vietnam
|
|||||||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
Attacker
22
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Rafaelson
Brazil
|
24 | 31 | 5 | 0 | |||
Hêndrio
Brazil
|
16 | 3 | 0 | 0 | |||
Douglas Coutinho
Brazil
|
9 | 3 | 0 | 0 | |||
Dominic Vinícius
Brazil
|
9 | 1 | 0 | 0 | |||
S. Nnamani
Nigeria
|
8 | 2 | 0 | 0 | |||
Hoàng Minh Tuấn
Vietnam
|
6 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Rafaelson
Brazil
|
3 | 1 | 1 | 0 | |||
Hêndrio
Brazil
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Douglas Coutinho
Brazil
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Dominic Vinícius
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
S. Nnamani
Nigeria
|
1 | 1 | 1 | 0 | |||
Wilker Henrique da Silva
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Minh Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Gerard Artigas
Spain
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Pedro Paulo
Brazil
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Mpande
Uganda
|
|||||||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Trung
Vietnam
|
Transfers
▲ In
11
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Oct 2025 | A. Lusamba | Free agent | |
| Jul 2025 | Mahmoud Eid | Free agent | |
| Jun 2025 | A. Lusamba | Free agent | |
| Feb 2025 | Brenner | Transfer | |
| Jan 2025 | Brenner | Free agent | |
| Aug 2024 | Wálber | N/A | |
| Jun 2024 | Nguyen Ngoc Thang | Return from loan | |
| Mar 2024 | Lê Ngọc Bảo | N/A | |
| Oct 2023 | Lý Công Hoàng Anh | Free | |
| Oct 2023 | Rafaelson | Free | |
| Feb 2022 | Nguyễn Hữu Định | Free |
▼ Out
19
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | M. Odo | Transfer | |
| Aug 2025 | Nguyễn Văn Anh | Transfer | |
| Jul 2025 | Trần Văn Trung | Free agent | |
| Jul 2025 | Nguyen Van Anh | Free agent | |
| Jul 2025 | Trần Quang Thịnh | Free agent | |
| Mar 2025 | Lucas Silva | - | |
| Jan 2025 | Phạm Đức Huy | Free agent | |
| Nov 2024 | M. Odo | Transfer | |
| Aug 2024 | Đoàn Thanh Trường | N/A | |
| Aug 2024 | Mai Xuân Quyết | N/A | |
| Oct 2023 | Phạm Minh Nghĩa | N/A | |
| Jun 2023 | S. Nnamani | Free | |
| Jan 2023 | S. Dang | N/A | |
| Jan 2023 | G. Kizito | N/A | |
| Mar 2022 | Lê Đắc Hùng | Free | |
| Jan 2022 | Wesley | Free | |
| Feb 2020 | Nguyễn Hữu Định | N/A | |
| Jan 2019 | Hồng Sơn Phạm | N/A | |
| Jan 2019 | Văn Thuận Phạm | Free |