Nam Dinh
๐ Vietnam ๐
Founded 1965
๐
Sân vận động Thiên Trường (Thien Truong Stadium)
ยท Nam Dinh ยท 30,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 1 | 26 | 53 | +22 |
Recent Fixtures 2024
FT
Sanfrecce Hiroshima
4 – 0
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
0 – 3
Sanfrecce Hiroshima
FT
FT
Bangkok United
3 – 2
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
3 – 0
Warriors
FT
FT
Nam Dinh
3 – 2
Tampines Rovers
FT
FT
Tampines Rovers
3 – 3
Nam Dinh
FT
FT
Nam Dinh
0 – 0
Bangkok United
FT
FT
Warriors
0 – 2
Nam Dinh
FT
FT
Thanh Hóa
2 – 1
Nam Dinh
FT
FT
Quang Nam
1 – 3
Nam Dinh
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ||
Trần Liêm Điều
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ||
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Liêm Điều
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đức Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đức Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vũ Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vũ Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vũ Phong
Vietnam
|
|||||||
Trần Liêm Điều
Vietnam
|
|||||||
Trần Nguyên Mạnh
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ||
Wálber
Brazil
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | ||
Lucas
Brazil
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7.3 | |
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | 6.9 | ||
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lucas
Brazil
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Khánh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Xuân Khải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Xuân Khải
Vietnam
|
|||||||
Trần Quang Thịnh
Vietnam
|
|||||||
K. Pham Ba
France
|
|||||||
Nguyễn Văn Vĩ
Vietnam
|
|||||||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Phong Hồng Duy
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Kiên
Vietnam
|
|||||||
Lucas
Brazil
|
|||||||
Wálber
Brazil
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
6 | 1 | 1 | 0 | |||
Rômulo
Brazil
|
4 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Caio César
Brazil
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | |
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.6 | |
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | 6.6 | ||
Trần Văn Công
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | 6.5 | ||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Công
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Caio César
Brazil
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đức Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Khắc Ngọc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
|||||||
Caio César
Brazil
|
|||||||
China
Brazil
|
|||||||
China
Brazil
|
|||||||
Rômulo
Brazil
|
|||||||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Công
Vietnam
|
|||||||
Lý Công Hoàng Anh
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Đình Sơn
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Brenner
Brazil
|
28 | 13 | 4 | 3 | 0 | 7.1 | |
Hoàng Minh Tuấn
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Hêndrio
Brazil
|
8 | 3 | 1 | 0 | |||
Rafaelson
Brazil
|
7 | 7 | 2 | 0 | |||
Lâm Ti Phông
Vietnam
|
6 | 1 | 2 | 0 | |||
Rafaelson
Brazil
|
5 | 5 | 0 | 1 | 0 | 7.7 | |
Lucas Silva
Brazil
|
3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
M. Odo
Nigeria
|
3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
J. Mpande
Uganda
|
3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7.3 | |
Hêndrio
Brazil
|
3 | 0 | 0 | 0 | 7.0 | ||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | 6.7 | ||
Trần Văn Trung
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | ||||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | ||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Minh Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Mpande
Uganda
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Trung
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Minh Tuấn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Trung
Vietnam
|
|||||||
J. Mpande
Uganda
|
|||||||
Lucas Silva
Brazil
|
|||||||
Brenner
Brazil
|
|||||||
M. Odo
Nigeria
|
|||||||
Trần Văn Đạt
Vietnam
|