Vietnam
🌍 Vietnam 📅 Founded 1962 🏷 VIE
🏟
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
· Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) · 20,250 cap.
League History
| League | 27/28 | 26/27 | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 22/23 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 | 16/17 | 14/15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asian Cup cup | 1 | · | · | · | 4 | · | · | · | 3 | · | · | · | · |
| Friendlies cup | · | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | · | ✓ | ✓ | · | · |
| World Cup - Qualification Asia cup | · | ✓ | · | · | · | 6 | · | · | · | ✓ | · | · | · |
| ASEAN Championship cup | · | · | ✓ | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | · | ✓ | ✓ |
| Asian Cup - Qualification cup | · | · | · | 1 | · | · | · | · | ✓ | · | · | · | · |
Recent Fixtures 2026
FT
Vietnam
4 – 0
Myanmar
FT
FT
Vietnam
2 – 1
Gangwon FC
FT
FT
Vietnam
2 – 1
Yongin City
FT
FT
Siheung Citizen
0 – 6
Vietnam
FT
FT
Vietnam
3 – 0
Bangladesh
FT
FT
Iraq
3 – 1
Vietnam
FT
FT
Vietnam
3 – 2
Philippines
FT
FT
Vietnam
0 – 3
Indonesia
FT
FT
Indonesia
1 – 0
Vietnam
FT
FT
Vietnam
0 – 1
Iraq
FT
Players' Clubs
Squad 2026
Goalkeeper
5
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Nguyen
Czechia
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
14
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Xuân Mạnh
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Trọng Võ Minh
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
15
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Toản
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
11
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
6 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
5 | 1 | 2 | 0 | |||
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
4 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
4 | 1 | 1 | 0 | |||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Nhàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |