Vietnam
๐ Vietnam ๐
Founded 1962 ๐ท VIE
๐
Sân vận động Gò Đậu (Go Dau Stadium)
ยท Thủ Dầu Một (Thu Dau Mot) ยท 20,250 cap.
Squad 2026
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
F. Nguyen
Czechia
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt II
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Triệu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quan Văn Chuẩn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Tuấn Tài
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Việt Anh
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Vũ Văn Thanh
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Xuân Mạnh
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Trọng Võ Minh
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Bình
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Hồ Tấn Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Duy Mạnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Quế Ngọc Hải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Văn Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Giáp Tuấn Dương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Chung
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thái Sơn
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Anh
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Đức
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Hùng Dũng
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Khuất Văn Khang
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Phạm Thành Long
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quang Hải
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Chiến
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Văn Toản
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tô Văn Vũ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Triệu Việt Hưng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Luân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tiến Linh
Vietnam
|
6 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Toàn
Vietnam
|
5 | 1 | 2 | 0 | |||
Phạm Tuấn Hải
Vietnam
|
4 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
4 | 1 | 1 | 0 | |||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhâm Mạnh Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quyết
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Nhàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Vĩ Hào
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Tiến Anh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |