๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 1
11'
๐ŸŸจ
11'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Khuong
12'
X. Mai
๐ŸŸจ
41'
44'
D. S. Nguyen
๐ŸŸจ
58'
โ†‘โ†“
58'
โ†‘โ†“
59'
๐ŸŸจ
64'
โ†‘โ†“
64'
70'
M. H. Tran
๐ŸŸจ
73'
76'
Ho Chi Minh โ–พ
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
58'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
88'โ†“
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 🟨 26y · 169
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
58'โ†“
43
Brendon 31y · 188 cm
Brazil
50
A. Bygrave 32y · 175 cm
Jamaica
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
58'โ†‘
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
6
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
58'โ†‘
19
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
88'โ†‘
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
Nam Dinh โ–พ
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
73'โ†“
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
76'โ†“
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
64'โ†“
38
Alisson 32y · 186
Brazil
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
77
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
64'โ†“
80
V. Mansaray 🟨 29y · 180 cm
USA
11
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
64'โ†‘
16
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
64'โ†‘
17
Phan Thế Hưng 23y · 173 cm
Vietnam
73'โ†‘
22
sub
34
Phạm Văn Soạn 24y · 168 cm
Vietnam
76'โ†‘
65
S. Dang 29y · 183 cm
USA
sub