๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
7'
โšฝ
21'
๐ŸŸจ
T. T. Doan
34'
45'
Pham Hoang Lam
๐ŸŸจ
46'
49'
โšฝ
62'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
63'
โšฝ
67'
๐ŸŸจ
67'
โšฝ
72'
โ†‘โ†“
76'
โšฝ
81'
๐ŸŸจ
89'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
89'
90'+3
๐ŸŸจ
V. H. Pham
90'+3
๐ŸŸฅ
V. H. Pham
90'+4
๐ŸŸฅ
90'+4
90'+5
๐ŸŸจ
Dinh Xuan Viet
90'+7
๐ŸŸจ
90'+8
๐ŸŸจ
90'+10
โ†‘โ†“
Nam Dinh โ–พ
9
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
11
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
12
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
62'โ†“
29
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
44
Wesley 34y · 186
Brazil
73
A. Oussou Konan 37y · 181 cm
Côte d'Ivoire
77
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
62'โ†“
98
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
8
Nguyễn Đình Sơn 25y · 174
Vietnam
46'โ†‘
17
Phan Thế Hưng 23y · 173 cm
Vietnam
sub
22
sub
26
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
90'โ†‘
30
90'โ†‘
64
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
90'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
7
Sầm Ngọc Đức 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
89'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
34'โ†“
11
João Paulo 29y · 178
Brazil
89'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
72'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
24
L. Nguyễn 🟥 39y · 173 cm
USA
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
29
Nguyễn Trọng Long 🟨 26y · 169
Vietnam
89'โ†“
93
Junior Barros 33y · 181 cm
Brazil
6
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
sub
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
89'โ†‘
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
72'โ†‘
19
89'โ†‘
20
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
34'โ†‘
22
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
89'โ†‘
39
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub