๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 1
15'
45'+2
H. L. Nguyen
๐ŸŸจ
52'
โšฝ
59'
โ†‘โ†“
63'
โšฝP
71'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
75'
77'
๐ŸŸจ
87'
๐ŸŸจ
Tran Van Cong
88'
โ†‘โ†“
88'
88'
90'
90'
Nam Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
90'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
75'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
90'โ†“
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Rafaelson 29y · 183
Brazil
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
75'โ†“
37
Trần Văn Công 27y · 176
Vietnam
88
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
75'โ†“
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
90'โ†‘
6
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
75'โ†‘
11
Douglas Coutinho 32y · 183
Brazil
75'โ†‘
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
sub
17
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
75'โ†‘
19
Trần Văn Đạt 25y · 175
Vietnam
90'โ†‘
27
Trần Ngọc Sơn 23y · 175
Vietnam
sub
32
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
sub
82
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
88'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
P. Ntep 33y · 180 cm
Cameroon
59'โ†“
10
C. Timite 🟨 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
18
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
71'โ†“
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
88'โ†“
29
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
43
Brendon Lucas 31y · 188 cm
Brazil
77
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
8
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
71'โ†‘
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
59'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
88'โ†‘
16
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
88'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
88'โ†‘
22
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
sub