๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 3 โ€“ 1
13'
โšฝ
33'
H. L. Nguyen
๐ŸŸจ
37'
๐ŸŸจ
41'
๐ŸŸจ
41'
41'
โ†‘โ†“
45'+3
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
51'
๐ŸŸจ
53'
55'
68'
โ†‘โ†“
68'
70'
80'
โšฝ
82'
82'
โ†‘โ†“
90'+1
๐ŸŸจ
Ho Chi Minh โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
6
Seo Yong-Duk 36y · 175 cm
Korea Republic
82'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 🟨 34y · 172 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
82'โ†“
21
Nguyễn Công Phượng 🟨 31y · 168 cm
Vietnam
53'โ†“
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
44
P. Diakité 33y · 193 cm
Senegal
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
77
A. Rodríguez 36y · 176
Costa Rica
68'โ†“
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
82'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
68'โ†‘
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
82'โ†‘
96
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
53'โ†‘
Nam Dinh โ–พ
5
Lâm Anh Quang 35y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
9
Rafaelson 🟨 29y · 183
Brazil
15
70'โ†“
18
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
41'โ†“
29
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
55'โ†“
32
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
55
Thiago Papel 🟨 34y · 182
Brazil
56
41'โ†“
88
Nguyễn Hạ Long 32y · 170 cm
Vietnam
96
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
1
Trần Liêm Điều 25y · 185
Vietnam
41'โ†‘
8
55'โ†‘
10
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
70'โ†‘
19
41'โ†‘
22
Ngô Đức Huy 26y · 178
Vietnam
sub
23
Phan Văn Hiếu 25y · 174 cm
Vietnam
sub
99
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘