๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
59'
โšฝ
61'
โ†‘โ†“
67'
67'
โ†‘โ†“
72'
๐ŸŸจ
73'
โ†‘โ†“
73'
84'
84'
โšฝP
86'
โ†‘โ†“
86'
90'+2
โ†‘โ†“
90'+2
90'+6
๐ŸŸจ
90'+6
๐ŸŸฅ
90'+6
๐ŸŸฅ
90'+9
โšฝ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
86'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
86'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
73'โ†“
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
61'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 🟥 29y · 180 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
73'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
73'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
86'โ†‘
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
86'โ†‘
99
V. Silađi 33y
Serbia
61'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
67'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
7
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
67'โ†“
9
Rafaelson 29y · 183
Brazil
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
12
J. Lynch 🟨🟨🟥 35y · 185 cm
Jamaica
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
35
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
84'โ†“
5
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
67'โ†‘
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
sub
18
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
67'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
84'โ†‘
98
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘