๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 1
33'
44'
โšฝ
50'
๐ŸŸจ
V. K. Tran
52'
๐ŸŸจ
54'
58'
โšฝ
62'
62'
โ†‘โ†“
66'
โšฝ
67'
โ†‘โ†“
73'
76'
๐ŸŸจ
76'
76'
83'
90'+1
โ†‘โ†“
90'+5
๐ŸŸจ
90'+5
โšฝ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 🟨 29y · 180 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
90'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
76'โ†“
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
76'โ†“
17
Caion 35y · 184
Brazil
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
33
M. Jevtović 33y · 184
Serbia
67'โ†“
77
Marcão 35y · 185
Brazil
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 🟨 37y · 164 cm
Vietnam
76'โ†‘
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
76'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
67'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 🟨 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
62'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
33'โ†“
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
54'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
62'โ†“
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
62'โ†‘
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
sub
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
33'โ†‘
12
Nguyễn Đức Hữu 25y · 171 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
37
Nguyễn Văn Danh 24y · 187 cm
Vietnam
sub
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
54'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
62'โ†‘