๐Ÿšฉ Trần Ngọc Nhớ
Half-time: 0 โ€“ 1
17'
โ†‘โ†“
25'
34'
๐ŸŸจ
Nghiem Xuan Tu
46'
โ†‘โ†“
53'
๐ŸŸจ
57'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
67'
๐ŸŸจ
72'
๐ŸŸจ
72'
โ†‘โ†“
72'
79'
๐ŸŸจ
85'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
Binh Dinh โ–พ
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
12
J. Lynch 🟨 35y · 185 cm
Jamaica
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
17'โ†“
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
57'โ†“
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
72'โ†“
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
72'โ†“
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
sub
9
Rafaelson 29y · 183
Brazil
46'โ†‘
11
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
57'โ†‘
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
17'โ†‘
18
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
72'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
72'โ†‘
34
Nguyễn Hải Chi Nguyện 21y · 172 cm
Vietnam
sub
98
Đặng Văn Trâm 31y · 167 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 🟨 40y · 189 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 🟨 27y · 185
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 🟨 29y · 170 cm
Vietnam
85'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
88'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
23
T. Mujan 31y · 177
Croatia
61'โ†“
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
99
V. Silađi 33y
Serbia
85'โ†“
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
88'โ†‘
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
85'โ†‘
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
61'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
26
Nguyễn Tuấn Anh 27y · 171 cm
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
85'โ†‘
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
sub