๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
22'
โ†‘โ†“
46'
61'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
64'
โ†‘โ†“
64'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
83'
88'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
90'+2
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
64'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
64'โ†“
45
Lê Văn Xuân 🟨 27y · 168 cm
Vietnam
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
80'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
75'โ†“
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
80'โ†‘
29
A. Chidi Kwem 28y · 187 cm
Nigeria
64'โ†‘
35
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
64'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
88'โ†“
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
88'โ†“
10
Alisson Farias 30y · 171 cm
Brazil
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
20
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
22'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
45
Gabriel Morbeck 28y · 187
Brazil
61'โ†“
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
61'โ†‘
9
Hoàng Xuân Tân 25y · 174 cm
Vietnam
61'โ†‘
14
T. Duong Thanh 27y · 186 cm
Czechia
88'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Léo 23y
Brazil
61'โ†‘
21
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
27
Ngô Xuân Toàn 33y · 167 cm
Vietnam
sub
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
81
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub