๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 1 โ€“ 0
23'
๐ŸŸจ
25'
38'
๐ŸŸจ
46'
46'
51'
54'
58'
N. T. Doan
๐ŸŸจ
58'
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
79'
85'
โ†‘โ†“
90'+2
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
6
Lương Xuân Trường 🟨 31y · 177 cm
Vietnam
77'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
85'โ†“
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
90'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
40
Ahn Sae-Hee 35y · 186 cm
Korea Republic
94
Maurício 31y · 198 cm
Brazil
12
Tiêu Ê Xal 25y · 174 cm
Vietnam
sub
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
77'โ†‘
22
Nguyễn Nhĩ Khang 25y · 169 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
34
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
85'โ†‘
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
Thanh Hóa โ–พ
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
66'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 🟨 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
79'โ†“
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
42
V. Kamhuka 36y
Zimbabwe
95
Gustavo 🟨 31y · 193 cm
Brazil
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
54'โ†‘
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
79'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
54'โ†‘
21
Nguyễn Đình Huyên 24y · 178 cm
Vietnam
sub
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
66'โ†‘