Thanh Hóa
Ribamar 52', 90'+9 (P)
2 โ€“ 2
09 Mar 2025 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 0 โ€“ 0
45'
๐ŸŸจ
N. T. Doan
52'
โšฝ
58'
64'
โ†‘โ†“
67'
75'
๐ŸŸจ
80'
80'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
87'
90'+1
๐ŸŸจ
Vo Hoang Nguyen
90'+7
๐ŸŸจ
90'+7
โ†‘โ†“
90'+9
โšฝP
Thanh Hóa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
64'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
80'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
80'โ†“
20
Ribamar 29y · 184 cm
Brazil
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
80'โ†“
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
33
Yago 🟨 30y · 190 cm
Brazil
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
64'โ†‘
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
80'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
80'โ†‘
45
Nguyễn Bá Tiến 25y · 171 cm
Vietnam
sub
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
sub
66
Hà Châu Phi 23y · 176 cm
Vietnam
80'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
3
Phạm Lý Đức 23y · 182 cm
Vietnam
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
8
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
87'โ†“
11
Washington Brandão 35y · 183 cm
Brazil
15
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
22
Marciel 31y · 186 cm
Brazil
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
66
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
86
Dụng Quang Nho 🟨 26y · 171 cm
Vietnam
5
Đinh Quang Kiệt 19y · 195 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Minh Tâm 20y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
20
Cao Hoàng Minh 23y · 172 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
87'โ†‘
24
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘