1 โ€“ 2
02 Mar 2024 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 0 โ€“ 1
32'
45'
Tran Thanh Son
๐ŸŸจ
46'
61'
61'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
67'
โšฝP
71'
77'
โšฝ
90'+4
90'+4
90'+9
Nguyen Quoc Viet
๐ŸŸจ
Thanh Hóa โ–พ
6
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
61'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
71'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
61'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
71'โ†“
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
61'โ†‘
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
71'โ†‘
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
71'โ†‘
52
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
61'โ†‘
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
90'โ†“
8
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
71'โ†“
15
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
63'โ†“
17
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
63'โ†“
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
22
Gabriel Ferreira 29y · 192
Brazil
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
45
João Veras 25y · 187
Brazil
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
63'โ†‘
3
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
90'โ†‘
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
71'โ†‘
27
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
63'โ†‘
62
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
sub