1 โ€“ 2
28 Apr 2021 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 0 โ€“ 0
29'
๐ŸŸจ
35'
๐ŸŸจ
48'
65'
๐ŸŸจ
67'
70'
80'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
85'
๐ŸŸจ
89'
90'
โ†‘โ†“
90'+3
โšฝP
90'+4
โ†‘โ†“
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
4
80'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 🟨 33y · 184 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
90'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
70'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
80'โ†“
91
G. Kurtaj 35y · 183 cm
Germany
90'โ†“
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
70'โ†‘
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
80'โ†‘
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
22
Nguyễn Văn Vinh 26y · 176
Vietnam
90'โ†‘
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
80'โ†‘
38
Trương Đức Mạnh 26y · 178 cm
Vietnam
sub
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Kim Dong-Su 31y · 188 cm
Korea Republic
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
61'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
89'โ†“
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
89'โ†“
10
Nguyễn Công Phượng 🟨 31y · 168 cm
Vietnam
80'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
11
Nguyễn Tuấn Anh 🟨 31y · 176
Vietnam
61'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
89'โ†‘
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
66
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
89'โ†‘
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
95
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
80'โ†‘