๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 0
4'
๐ŸŸจ
15'
โšฝ
29'
๐ŸŸจ
45'+1
๐ŸŸจ
46'
66'
69'
๐ŸŸจ
81'
โ†‘โ†“
82'
85'
๐ŸŸจ
Ngo Hong Phuoc
88'
90'
๐ŸŸจ
90'
90'+5
๐ŸŸจ
Binh Duong โ–พ
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
6
Nguyễn Trọng Huy 🟨 29y · 179 cm
Vietnam
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
10
V. Mansaray 🟨 29y · 180 cm
USA
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
67'โ†“
20
P. Faye 🟨 39y · 188 cm
Senegal
22
Nguyễn Tiến Linh 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
27
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
82'โ†“
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
88
A. Rabo 🟨 40y ·
Burkina Faso
1
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Văn Quý 29y · 170 cm
Vietnam
sub
9
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
82'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
14
Trần Hoàng Phương 32y · 167 cm
Vietnam
sub
15
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
90'โ†‘
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
67'โ†‘
21
Đào Tấn Lộc 27y
Vietnam
sub
Thanh Hóa โ–พ
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
4
66'โ†“
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
99
C. Walsh 31y · 188 cm
Jamaica
81'โ†“
16
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 🟨 35y · 166 cm
Vietnam
46'โ†‘
23
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
88'โ†‘
28
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
81'โ†‘
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
66'โ†‘
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
sub