3 โ€“ 2
12 May 2024 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 1 โ€“ 1
24'
๐ŸŸจ
27'
Jan
๐ŸŸจ
28'
36'
46'
52'
โšฝP
53'
๐ŸŸจ
65'
72'
โ†‘โ†“
76'
79'
โšฝ
84'
โšฝ
85'
88'
89'
โ†‘โ†“
89'
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
85'โ†“
11
R. Gordon 🟨 32y · 180 cm
Jamaica
89'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
65'โ†“
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
89'โ†“
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
65'โ†‘
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
sub
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
89'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
85'โ†‘
30
Y Êli Niê 25y · 180 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
89'โ†‘
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 🟨 33y · 176 cm
Vietnam
4
Jan 🟨 33y · 190 cm
Brazil
5
J. Onoja 27y
Nigeria
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
46'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
76'โ†“
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
88'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
72'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
6
C. Tran 31y
USA
sub
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
76'โ†‘
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
72'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
26
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
88'โ†‘
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘