1 โ€“ 2
14 Sept 2024 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 1 โ€“ 0
28'
โšฝ
34'
๐ŸŸจ
N. T. Doan
41'
โ†‘โ†“
52'
โ†‘โ†“
52'
53'
59'
64'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
79'
79'
โ†‘โ†“
83'
๐ŸŸจ
Thanh Hóa โ–พ
5
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
52'โ†“
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
79'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
79'โ†“
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
52'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
64'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
79'โ†‘
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
52'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
52'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
79'โ†‘
66
Hà Châu Phi 23y · 176 cm
Vietnam
64'โ†‘
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 🟨 30y · 182
Kyrgyz Republic
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
41'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
5
Nguyễn Hùng Thiện Đức 26y · 169 cm
Vietnam
67'โ†‘
6
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Wellington Nem 34y · 165
Brazil
41'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
79'โ†‘
15
Nguyễn Khắc Vũ 29y · 182 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
46
Phan Minh Thành 27y · 192 cm
Vietnam
sub