Half-time: 3 โ€“ 1
5'
30'
โšฝ
38'
โ†‘โ†“
41'
โšฝ
50'
59'
โšฝ
75'
81'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
90'+2
90'+2
โšฝ
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
4
Michal Nguyễn 36y · 186 cm
Vietnam
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
68'โ†“
10
A. Dieng 41y · 178 cm
Senegal
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
81'โ†“
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
28
Lê Công Vinh 40y · 172 cm
Vietnam
75'โ†“
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
7
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
81'โ†‘
15
Đặng Văn Thành 41y
Vietnam
sub
18
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
24
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
68'โ†‘
29
Nguyen Quoc Thien Esele 42y ·
Nigeria
sub
Thanh Hóa โ–พ
1
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
9
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
50'โ†“
12
85'โ†“
14
38'โ†“
30
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
sub
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
85'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
50'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
38'โ†‘
26
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
sub