Phu Dong
๐ Vietnam
๐
Sân vận động Ninh Bình (Ninh Binh Stadium)
ยท Ninh Bình ยท 22,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 5 | 20 | 28 | -3 |
Recent Fixtures 2024
FT
Ho Chi Minh City
4 – 2
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
1 – 0
Bình Phước
FT
FT
Long An
1 – 1
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
1 – 3
Bóng đá Huế
FT
FT
Hòa Bình
0 – 0
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
1 – 0
Dong Thap
FT
FT
Dong Nai
0 – 1
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Phú Thọ
0 – 0
Phu Dong
FT
FT
Pho Hien
2 – 1
Phu Dong
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Đặng Văn Lâm
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Minh Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Minh Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Đức Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Kha
Vietnam
|
|||||||
Lê Quang Đại
Vietnam
|
|||||||
Dương Văn Cường
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Hải Đức
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thành Lộc
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Hải Đức
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đỗ Thanh Thịnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Lộc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Nguyễn Hoàng Duy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Duy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Quang Trường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Quang Trường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
|||||||
Lê Đắc Hùng
Vietnam
|
|||||||
Đinh Văn Trường
Vietnam
|
|||||||
Lê Trung Hiếu
Vietnam
|
|||||||
Phạm Đăng Tuấn
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Thủy
Vietnam
|
|||||||
Sơn Thảo Huỳnh
Vietnam
|
Midfielder
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Quốc Việt
Vietnam
|
11 | 2 | 2 | 0 | |||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
10 | 2 | 3 | 0 | |||
Lê Minh Bình
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Gia Hưng
Vietnam
|
6 | 2 | 0 | 0 | |||
Võ Anh Quân
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Minh Bình
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Thanh Bình
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Gia Hưng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Anh Quân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Việt
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn An
Vietnam
|
|||||||
Bùi Anh Thống
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Khắc Khiêm
Vietnam
|
|||||||
Lê Quang Hiển
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Chính Đăng
Vietnam
|