Phu Dong
๐ Vietnam
๐
Sân vận động Ninh Bình (Ninh Binh Stadium)
ยท Ninh Bình ยท 22,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 11 | 22 | 18 | -23 |
Recent Fixtures 2022
FT
Pho Hien
2 – 1
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
0 – 4
Bình Phước
FT
FT
Ho Chi Minh City
4 – 1
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
0 – 3
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Can Tho
2 – 1
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
1 – 3
Quang Nam
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 3
Phu Dong
FT
FT
Phu Dong
1 – 3
Bóng đá Huế
FT
FT
Long An
6 – 2
Phu Dong
FT
FT
Dak Lak
1 – 3
Phu Dong
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Quang Đại
Vietnam
|
13 | 3 | |||||
Dương Văn Cường
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Cường
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đình Long
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Văn Thắng
Vietnam
|
19 | 3 | |||||
Đinh Viết Lộc
Vietnam
|
19 | 0 | 3 | 0 | |||
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
18 | 1 | 3 | ||||
Khổng Minh Gia Bảo
Vietnam
|
17 | 1 | 4 | ||||
Nguyễn Mạnh Tiến
Vietnam
|
16 | 3 | |||||
Lương Văn Hùng
Vietnam
|
13 | 1 | 2 | ||||
Phan Hồng Quân
Vietnam
|
10 | ||||||
Duy Bảo Hồ Văn
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Công Đức
Vietnam
|
5 | 2 | |||||
Nguyễn Văn Thủy
Vietnam
|
4 | 0 | 3 | 0 | |||
Trần Minh Chiến
Vietnam
|
4 | 1 | |||||
Ngô Đức Huy
Vietnam
|
1 | ||||||
Trần Văn Thắng
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Văn Thủy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đinh Viết Lộc
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Công Đức
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Tuấn Hiệp
Vietnam
|
20 | 5 | |||||
Nguyễn Văn Văn
Vietnam
|
20 | 3 | 5 | 0 | |||
Vương Quốc Trung
Vietnam
|
18 | 2 | |||||
Vũ Đình Hai
Vietnam
|
17 | ||||||
Bùi Long Nhật
Vietnam
|
15 | 1 | 2 | ||||
Ngô Thành Tài
Vietnam
|
14 | 2 | |||||
V. Guyenne
France
|
14 | 1 | |||||
Trần Kỳ Anh
Vietnam
|
11 | ||||||
Vương Trần
Vietnam
|
4 | 1 | |||||
Ngô Văn Dũng
Vietnam
|
3 | ||||||
Nguyễn Đức Toản
Vietnam
|
3 | ||||||
V. Guyenne
France
|
1 | ||||||
Bùi Long Nhật
Vietnam
|
1 | ||||||
Ngô Thành Tài
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Vũ Đình Hai
Vietnam
|
1 | ||||||
Vương Quốc Trung
Vietnam
|
1 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Đức Anh Quốc
Vietnam
|
13 | 1 | |||||
Trần Tiến Anh
Vietnam
|
10 | ||||||
Bùi Anh Thống
Vietnam
|
9 | 6 | 1 | 0 | |||
Trần Tiến Anh
Vietnam
|
1 | ||||||
Việt Sơn Tạ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |