Pho Hien
๐ Vietnam ๐
Founded 2018
๐
SVĐ Trung tâm đào tạo trẻ PVF
ยท Liên Nghĩa ยท 5,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 2 | 20 | 37 | +19 |
Recent Fixtures 2024
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
3 – 2
Pho Hien
FT
FT
Pho Hien
4 – 0
Dong Nai
FT
FT
Da Nang
0 – 0
Pho Hien
FT
FT
Hòa Bình
1 – 1
Pho Hien
FT
FT
Pho Hien
4 – 1
Long An
FT
FT
Pho Hien
3 – 0
Phú Thọ
FT
FT
Bình Phước
0 – 0
Pho Hien
FT
FT
Ho Chi Minh City
1 – 0
Pho Hien
FT
FT
Viettel
2 – 2
Pho Hien
FT
FT
Pho Hien
3 – 0
Dong Thap
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phí Minh Long
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Phí Minh Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Hiếu Trương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Hiếu Trương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quang Trường Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đức Duy Trần
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
11 | 1 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Hiểu Minh
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Bảo Long
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Minh Đoàn
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Văn Việt Hà
Vietnam
|
3 | 1 | 1 | 0 | |||
Đào Văn Chưởng
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Bảo Long
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hiểu Minh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Hòa
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Hòa
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Dũng
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Ngọc Bảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
D. Nhu
Germany
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Việt Hà
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Văn Chưởng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Viết Trường Phùng
Vietnam
|
|||||||
Ngô Viết Phú
Vietnam
|
|||||||
Lê Văn Đại
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Xuân Bắc
Vietnam
|
11 | 1 | 0 | 0 | |||
Thái Bá Đạt
Vietnam
|
10 | 0 | 3 | 0 | |||
Huỳnh Công Đến
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
8 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Đức Phú
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
M. Lo
Australia
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Tẩy Văn Toàn
Vietnam
|
5 | 1 | 1 | 0 | |||
Tẩy Văn Toàn
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Công Đến
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Đỉnh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Huy Hùng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Bắc
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Bá Đạt
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
M. Lo
Australia
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Đỉnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đức Phú
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Đức Nam
Vietnam
|
9 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Nhàn
Vietnam
|
9 | 1 | 0 | 0 | |||
Anh Tuấn Nguyễn
Vietnam
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
R. Ha
France
|
6 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
6 | 1 | 2 | 0 | |||
Hồ Thanh Minh
Vietnam
|
5 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Nam
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
R. Ha
France
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đức Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Nhàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Anh Tuấn Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Anh Quân
Vietnam
|