Long An
🌍 Vietnam 📅 Founded 2000 🏷 LON
🏟
Sân vận động Long An (Long An Stadium)
· Tân An (Tan An) · 19,975 cap.
League History
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 6 | 20 | 27 | +1 |
Recent Fixtures 2024
FT
Hoang Anh Gia Lai
4 – 1
Long An
FT
FT
Da Nang
0 – 1
Long An
FT
FT
Long An
6 – 2
Phú Thọ
FT
FT
Long An
1 – 1
Phu Dong
FT
FT
Dong Nai
2 – 0
Long An
FT
FT
Pho Hien
4 – 1
Long An
FT
FT
Long An
2 – 2
Bình Phước
FT
FT
Da Nang
3 – 0
Long An
FT
FT
Dong Thap
0 – 0
Long An
FT
FT
Dong Nai
1 – 1
Long An
FT
Players by Country
Äinh Quang Kiá»t
Âu Dương Quân
Bùi Duy Nam
Bảo Duy Huỳnh Trần
Cao Hoàng Trường Long
Chí Cường Nguyễn Võ
Cù Nguyễn Khánh
Đỗ Tấn Thành
Đỗ Văn Đạt
Dương Anh Tú
Hoàng Thắng Nguyễn
Hoàng Tú Cao
Hoàng Uy Võ
Khánh Duy Đặng
Lê Äình Nguyên Giáp
Lê Hoàng Dương
Lê Huy Kiệt
Lê Nhật Nghĩ
Lê Thành Phong
Minh Quang Phạm Ngô
Minh Quyền Hồ
Minh Tiến Hoàng
Môi Sê
Ngô Hoàng Anh
Nguyá»
n ÄÄng Thá»
Nguyá»
n Hữu Long
Nguyá»
n Hùng Khang
Nguyá»
n Minh Tâm
Nguyá»
n Thà nh Tà i
Nguyễn Cảnh Anh
Nguyễn Chính Tính
Nguyễn Công Tuyển
Nguyễn Duy Thắng
Nguyễn Hoàng Duy
Nguyễn Quốc Lộc
Nguyễn Quốc Trung
Nguyễn Tài Lộc
Nguyễn Thành Công
Nguyễn Tiến Anh
Nguyễn Văn Quý
Nguyễn Văn Thái
Nguyễn Văn Văn
Nhĩ Khang Nguyễn
Như Ý Nguyễn
Phạm Trọng Hóa
Phước Bảo Võ
Phước Sang Đinh
Thái Minh Thuận
Thành Đạt Đinh
Thế Nam Phạm
Trần Anh Thi
Trần Hữu Đăng
Trần Nhật Hà
Trần Văn Anh Vũ
Vĩnh Phát Trương
Vũ Minh Hiếu
Squad 2024
Goalkeeper
9
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảo Duy Huỳnh Trần
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Bảo Duy Huỳnh Trần
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Hữu Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phước Sang Đinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phước Sang Đinh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Chí Cường Nguyễn Võ
Vietnam
|
|||||||
Cao Hoàng Trường Long
Vietnam
|
|||||||
Trần Nhật Hà
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Tiến Anh
Vietnam
|
Defender
27
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Văn Anh Vũ
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Phước Bảo Võ
Vietnam
|
10 | 1 | 3 | 0 | |||
Âu Dương Quân
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyá»
n ÄÄng Thá»
Vietnam
|
7 | 0 | 3 | 0 | |||
Khánh Duy Đặng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Duy Thắng
Vietnam
|
5 | 0 | 2 | 0 | |||
Äinh Quang Kiá»t
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Äình Nguyên Giáp
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Thế Nam Phạm
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n ÄÄng Thá»
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Äình Nguyên Giáp
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Âu Dương Quân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Cảnh Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Khánh Duy Đặng
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Phước Bảo Võ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Äinh Quang Kiá»t
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Anh Vũ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Vĩnh Phát Trương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Chính Tính
Vietnam
|
|||||||
Nguyá»
n Thà nh Tà i
Vietnam
|
|||||||
Lê Nhật Nghĩ
Vietnam
|
|||||||
Thái Minh Thuận
Vietnam
|
|||||||
Trần Anh Thi
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Quý
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Thành Công
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Thái
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hoàng Duy
Vietnam
|
Midfielder
27
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Uy Võ
Vietnam
|
10 | 0 | 6 | 0 | |||
Ngô Hoàng Anh
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Huy Kiệt
Vietnam
|
8 | 1 | 0 | 0 | |||
Minh Quyền Hồ
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Văn
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Thành Đạt Đinh
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Tuyển
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Hùng Khang
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Tiến Hoàng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Môi Sê
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Môi Sê
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Thắng Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Hùng Khang
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Quang Phạm Ngô
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Quang Phạm Ngô
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Thành Đạt Đinh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Tiến Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hoàng Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Uy Võ
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Huy Kiệt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hoàng Dương
Vietnam
|
|||||||
Lê Thành Phong
Vietnam
|
|||||||
Phạm Trọng Hóa
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Tài Lộc
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Quốc Lộc
Vietnam
|
|||||||
Đỗ Văn Đạt
Vietnam
|
|||||||
Bùi Duy Nam
Vietnam
|
Attacker
13
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Tú Cao
Vietnam
|
11 | 2 | 1 | 0 | |||
Như Ý Nguyễn
Vietnam
|
11 | 1 | 2 | 0 | |||
Vũ Minh Hiếu
Vietnam
|
6 | 1 | 2 | 0 | |||
Nhĩ Khang Nguyễn
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Đăng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Đăng
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nhĩ Khang Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Tú Cao
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Minh Tâm
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Cù Nguyễn Khánh
Vietnam
|
|||||||
Dương Anh Tú
Vietnam
|
|||||||
Đỗ Tấn Thành
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Quốc Trung
Vietnam
|
Transfers
▲ In
5
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Đoàn Thanh Trường | Transfer | |
| Oct 2023 | Nguyễn Thành Công | Free | |
| Oct 2023 | Nguyễn Văn Thái | Free | |
| Mar 2023 | Nguyễn Trọng Phú | Free | |
| Mar 2023 | Nguyễn Văn Quý | Free |
▼ Out
13
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Jul 2025 | Nguyen Nhu Y | Free agent | |
| Apr 2025 | Loc Nguyen Quoc | - | |
| Mar 2025 | Nguyễn Quốc Lộc | N/A | |
| Oct 2024 | Trần Nhật Hà | N/A | |
| Oct 2024 | Cù Nguyễn Khánh | N/A | |
| Oct 2024 | Nguyễn Tài Lộc | N/A | |
| Oct 2024 | Trần Anh Thi | N/A | |
| Oct 2024 | Nguyễn Văn Quý | N/A | |
| Aug 2024 | Lê Thanh Phong | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyễn Khắc Vũ | N/A | |
| Oct 2023 | Phan Tấn Tài | Free | |
| Oct 2023 | Nguyễn Duy Thắng | Free | |
| Jan 2023 | Đoàn Hải Quân | N/A |