Long An
๐ Vietnam ๐
Founded 2000 ๐ท LON
๐
Sân vận động Long An (Long An Stadium)
ยท Tân An (Tan An) ยท 19,975 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 6 | 22 | 32 | +8 |
Recent Fixtures 2022
FT
Ho Chi Minh City
3 – 2
Long An
FT
FT
Long An
2 – 2
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Pho Hien
1 – 2
Long An
FT
FT
Long An
3 – 2
Bình Phước
FT
FT
Bóng đá Huế
1 – 1
Long An
FT
FT
Dak Lak
3 – 1
Long An
FT
FT
Long An
1 – 1
Phú Thọ
FT
FT
Can Tho
1 – 6
Long An
FT
FT
Long An
6 – 2
Phu Dong
FT
FT
Quang Nam
0 – 0
Long An
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Nhật Hà
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Anh
Vietnam
|
7 | 1 | |||||
Nguyễn Hoàng Việt
Vietnam
|
3 | ||||||
Trần Nhật Hà
Vietnam
|
1 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Khắc Vũ
Vietnam
|
18 | 2 | 7 | ||||
Huỳnh Tuấn Vũ
Vietnam
|
17 | 0 | 5 | 0 | |||
Nguyễn Văn Nhuần
Vietnam
|
17 | 2 | |||||
Nguyễn Ngọc Thắng
Vietnam
|
16 | 5 | 2 | ||||
Trần Anh Thi
Vietnam
|
13 | 0 | 2 | 0 | |||
Thái Minh Thuận
Vietnam
|
10 | 1 | 2 | ||||
Nguyễn Thanh Quang
Vietnam
|
7 | 2 | |||||
Võ Hữu Việt Hoàng
Vietnam
|
2 | ||||||
Võ Hữu Việt Hoàng
Vietnam
|
2 | ||||||
Nguyễn Thanh Quang
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Thái Minh Thuận
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Hà Vũ Em
Vietnam
|
2 | ||||||
Võ Nhật Tân
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Nhật Tân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hà Vũ Em
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Duy Thắng
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Khắc Vũ
Vietnam
|
1 | ||||||
Huỳnh Tuấn Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Nhuần
Vietnam
|
1 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Vĩnh Nguyên
Vietnam
|
21 | 1 | 2 | ||||
Phan Nhật Thanh Long
Vietnam
|
19 | 4 | 4 | ||||
Phan Tấn Tài
Vietnam
|
19 | 6 | 6 | 0 | |||
Đoàn Hải Quân
Vietnam
|
19 | 3 | 1 | 1 | |||
Lê Hoàng Dương
Vietnam
|
18 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Khôi
Vietnam
|
17 | 2 | 2 | ||||
Ngô Hoàng Anh
Vietnam
|
17 | 4 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Lộc
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Bảo Anh
Vietnam
|
11 | ||||||
Nguyễn Duy Tâm
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Thịnh
Vietnam
|
7 | ||||||
Đỗ Văn Đạt
Vietnam
|
5 | 1 | |||||
Nguyễn Thanh Khôi
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Nguyễn Duy Tâm
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Phan Tấn Tài
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Nhật Thanh Long
Vietnam
|
2 | ||||||
Ngô Hoàng Anh
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Lê Hoàng Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Hải Quân
Vietnam
|
1 | ||||||
Trần Bảo Anh
Vietnam
|
1 | 1 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dương Anh Tú
Vietnam
|
12 | 1 | |||||
Trần Ngọc Phương
Vietnam
|
10 | 3 | 2 | ||||
Nguyễn Quốc Trung
Vietnam
|
10 | 1 | |||||
Cù Nguyễn Khánh
Vietnam
|
6 | 4 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Trung
Vietnam
|
2 | ||||||
Trần Ngọc Phương
Vietnam
|