Bình Phước
๐ Vietnam ๐
Founded 2006
๐
Sân vận động Bình Phước (Binh Phuoc Stadium)
ยท Bình Phước ยท 1,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 3 | 20 | 35 | +13 |
Recent Fixtures 2024
FT
Bình Phước
1 – 0
Da Nang
FT
FT
Phu Dong
1 – 0
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
2 – 0
Hòa Bình
FT
FT
Phú Thọ
0 – 3
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
3 – 0
Dong Nai
FT
FT
Long An
2 – 2
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
0 – 0
Pho Hien
FT
FT
Bình Phước
2 – 1
Bóng đá Huế
FT
FT
Ho Chi Minh City
0 – 2
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
1 – 0
Dong Thap
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Bùi Tấn Trường
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hữu Nghĩa
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Hữu Nghĩa
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nhật Hà
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nhật Hà
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hoàng Đạt
Vietnam
|
|||||||
Lương Bá Sơn
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
9 | 0 | 2 | 0 | |||
Trương Dũ Đạt
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Mạc Đức Việt Anh
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Khắc Vũ
Vietnam
|
4 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Anh Thi
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quý
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Văn Trung
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tấn Sinh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Sầm Ngọc Đức
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Dũ Đạt
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Mạc Đức Việt Anh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Quý
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Văn Ly
Vietnam
|
|||||||
Nguyá»
n Hữu Luân
Vietnam
|
|||||||
Võ Nhật Tân
Vietnam
|
|||||||
Trần Văn Hòa
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Tài Lộc
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Lưu Tự Nhân
Vietnam
|
11 | 4 | 2 | 0 | |||
Thành Đạt Nguyễn
Vietnam
|
10 | 0 | 3 | 0 | |||
Hoàng Minh Tâm
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Đức Duy
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Ka
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Mạnh Hùng
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Điểu Quy
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Phú
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tài Lộc
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lưu Tự Nhân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Thành Đạt Nguyễn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Lộc
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Trọng Phú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Điểu Quy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Ka
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Tống Anh Tỷ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Kiên Quyết
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Kiên Quyết
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Mạnh Hùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Minh Tâm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Đức Duy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Hùng
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Vinh
Vietnam
|
|||||||
Phan Tấn Tài
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
10 | 3 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
6 | 4 | 0 | 0 | |||
Hồ Sỹ Giáp
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Cù Nguyễn Khánh
Vietnam
|
5 | 1 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Nam
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Văn Nam
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Phượng
Vietnam
|
2 | 2 | 0 | 0 | |||
Hồ Tuấn Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Sỹ Giáp
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Cù Nguyễn Khánh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Tám
Vietnam
|