Bình Phước
๐ Vietnam ๐
Founded 2006
๐
Sân vận động Bình Phước (Binh Phuoc Stadium)
ยท Bình Phước ยท 1,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 10 | 22 | 19 | -5 |
Recent Fixtures 2022
FT
Bình Phước
1 – 1
Bóng đá Huế
FT
FT
Phu Dong
0 – 4
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
3 – 1
Can Tho
FT
FT
Long An
3 – 2
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
0 – 0
Công An Nhân Dân
FT
FT
Ho Chi Minh City
1 – 1
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
1 – 0
Dak Lak
FT
FT
Phú Thọ
1 – 0
Bình Phước
FT
FT
Bình Phước
0 – 5
Ha Noi
FT
FT
Bình Phước
0 – 1
Sanna Khanh Hoa
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Huỳnh Văn Huyền
Vietnam
|
10 | ||||||
Phạm Trần Thanh Vũ
Vietnam
|
10 | 2 | 1 | ||||
Nguyễn Hoàng Đạt
Vietnam
|
3 | ||||||
Nguyễn Hoàng Đạt
Vietnam
|
2 | ||||||
Phạm Trần Thanh Vũ
Vietnam
|
1 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Văn Hội
Vietnam
|
19 | 2 | 2 | ||||
Dem Rolan
Vietnam
|
15 | 2 | |||||
Nguyễn Văn Quý
Vietnam
|
13 | 2 | |||||
Huỳnh Văn Ly
Vietnam
|
13 | 1 | 4 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt
Vietnam
|
12 | 1 | |||||
Hà Vũ Em
Vietnam
|
12 | 5 | 1 | ||||
Nguyễn Cao Kỳ
Vietnam
|
11 | 2 | |||||
Lê Văn Thành
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | ||||
Nguyễn Thành Công
Vietnam
|
11 | ||||||
Nguyễn Duy Triết
Vietnam
|
6 | ||||||
Lê Văn Thành
Vietnam
|
3 | ||||||
Nguyễn Thành Công
Vietnam
|
3 | ||||||
Nguyễn Văn Quý
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Nguyễn Cao Kỳ
Vietnam
|
2 | ||||||
Huỳnh Văn Ly
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Hướng
Vietnam
|
2 | ||||||
Nguyễn Xuân Hướng
Vietnam
|
1 | ||||||
Dem Rolan
Vietnam
|
1 | ||||||
Hà Vũ Em
Vietnam
|
1 | 1 | |||||
Thắng Toàn Thân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bùi Trần Vũ
Vietnam
|
22 | 1 | 2 | ||||
Đậu Thanh Phong
Vietnam
|
22 | 2 | |||||
Điểu Quy
Vietnam
|
19 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Thời
Vietnam
|
17 | 2 | |||||
Nguyễn Văn Điều
Vietnam
|
14 | 3 | 1 | ||||
Nguyễn Đình Tài
Vietnam
|
13 | 1 | 2 | ||||
Phan Bá Quyền
Vietnam
|
12 | 2 | 1 | ||||
Lâm Văn Ngoan
Vietnam
|
12 | 2 | |||||
Trịnh Nguyễn Mai Tài Lộc
Vietnam
|
9 | 1 | |||||
Vũ Đức Duy
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Thời
Vietnam
|
3 | ||||||
Điểu Quy
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Trần Vũ
Vietnam
|
3 | ||||||
Phan Bá Quyền
Vietnam
|
1 | ||||||
Đoàn Tuấn Phong
Vietnam
|
1 | ||||||
Lê Minh Hiếu
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Ngọc Đăng Dương
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hà Kiên Cường
Vietnam
|
18 | 2 | 3 | ||||
Nguyễn Thanh Lâm
Vietnam
|
13 | 2 | 1 | ||||
Đồng Văn Trung
Vietnam
|
7 | ||||||
Trương Công Thảo
Vietnam
|
4 | 1 | |||||
Ngô Hồng Phước
Vietnam
|
3 | ||||||
Ngô Hồng Phước
Vietnam
|
2 | 3 | 2 | ||||
Thanh Sang Lương
Vietnam
|
1 | 1 |