Quang Nam
🌍 Vietnam 📅 Founded 1997 🏷 BHT
🏟
Sân Vận Động Hòa Xuân
· Đà Nẵng (Da Nang) · 20,500 cap.
League History
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 11 | 26 | 32 | -2 |
Recent Fixtures 2024
FT
Quang Nam
1 – 3
Nam Dinh
FT
FT
Ho Chi Minh
1 – 0
Quang Nam
FT
FT
Quang Nam
4 – 2
Song Lam Nghe An
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
0 – 5
Quang Nam
FT
FT
Binh Dinh
3 – 0
Quang Nam
FT
FT
Quang Nam
0 – 3
Ha Noi
FT
FT
Quang Nam
2 – 1
Binh Duong
FT
FT
Thanh Hóa
3 – 1
Quang Nam
FT
FT
Hai Phong
0 – 0
Quang Nam
FT
FT
Quang Nam
2 – 0
Công An Nhân Dân
FT
Players by Country
Cảnh Tài Nguyễn
Cao Xuân Thắng
Đặng Văn Lắm
Đoàn Công Thành
Hoàng Thế Tài
Hoàng Vũ Samson
Hứa Quốc Thắng
Khổng Minh Gia Bảo
Lê Hải Đức
Lê Văn Nam
Lê VÄn Quang Duyá»t
Lê Vũ Quốc Nhật
Mạc Đức Việt Anh
Ngân Văn Đại
Nguyễn Đình Bắc
Nguyễn Đình Mạnh
Nguyễn Duy Dương
Nguyễn Phú Nguyên
Nguyễn Tăng Tiến
Nguyễn Tiến Duy
Nguyễn Tiến Mạnh
Nguyễn Văn Công
Nguyễn Văn Đạt
Nguyễn Văn Hiệp
Nguyễn Văn Ka
Nguyễn Văn Ngọc
Nguyễn Văn Trạng
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Phan Thanh Hậu
Phù Trung Phong
Thanh Vương Trương
Tống Đức An
Trần Hoàng Hưng
Trần Ngọc Hiệp
Uông Ngọc Tiến
Võ Ngọc Đức
Võ Văn Toàn
Vũ Tiến Long
Squad 2024
Goalkeeper
5
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
22 | 0 | 0 | 0 | |||
Tống Đức An
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Tống Đức An
Vietnam
|
0 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Công
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Mạnh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
25
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A. Eyenga
Cameroon
|
20 | 2 | 1 | 1 | |||
Khổng Minh Gia Bảo
Vietnam
|
16 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Duy Dương
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
E. Eyinga
Cameroon
|
14 | 2 | 0 | 1 | |||
Uông Ngọc Tiến
Vietnam
|
14 | 1 | 1 | 0 | |||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
13 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Công Thành
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Ngọc Hiệp
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đạt
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Ngọc Đức
Vietnam
|
6 | 0 | 2 | 0 | |||
Hứa Quốc Thắng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Cảnh Tài Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Tiến Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Duy Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Khổng Minh Gia Bảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Ngọc Đức
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Uông Ngọc Tiến
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đạt
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
A. Eyenga
Cameroon
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Cảnh Tài Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hải Đức
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Ngọc
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Tiến Duy
Vietnam
|
|||||||
Mạc Đức Việt Anh
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Tăng Tiến
Vietnam
|
Midfielder
21
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Hoàng Hưng
Vietnam
|
18 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Hiệp
Vietnam
|
17 | 0 | 1 | 0 | |||
Phan Thanh Hậu
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
16 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Lắm
Vietnam
|
14 | 2 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trạng
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Phú Nguyên
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Vũ Quốc Nhật
Vietnam
|
8 | 0 | 5 | 0 | |||
Hoàng Thế Tài
Vietnam
|
8 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Thế Tài
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Thanh Vương Trương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê VÄn Quang Duyá»t
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Lê Vũ Quốc Nhật
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đặng Văn Lắm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Phú Nguyên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Hoàng Dương
Vietnam
|
|||||||
Cao Xuân Thắng
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Đình Mạnh
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Ka
Vietnam
|
|||||||
Q. Truong
Denmark
|
Attacker
15
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
20 | 5 | 2 | 0 | |||
C. Atshimene
Nigeria
|
20 | 7 | 3 | 0 | |||
Võ Văn Toàn
Vietnam
|
17 | 0 | 3 | 0 | |||
Ngân Văn Đại
Vietnam
|
16 | 1 | 1 | 0 | |||
U. Oduenyi
Nigeria
|
12 | 2 | 2 | 0 | |||
Hyuri
Brazil
|
10 | 0 | 2 | 0 | 6.5 | ||
Hyuri
Brazil
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Hoàng Vũ Samson
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngân Văn Đại
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Văn Toàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
C. Atshimene
Nigeria
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bắc
Vietnam
|
|||||||
Lê Văn Nam
Vietnam
|
|||||||
Carlos Alberto Guimarães Filho
Brazil
|
|||||||
Yago
Brazil
|
Transfers
▲ In
12
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2024 | E. Eyinga | Free | |
| Sept 2024 | A. Eyenga | Free | |
| Sept 2024 | C. Atshimene | N/A | |
| Sept 2024 | Carlos Alberto Guimarães Filho | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyễn Phú Nguyên | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Tiến Duy | Free | |
| Oct 2023 | Phù Trung Phong | Free | |
| Mar 2022 | Nguyễn Văn Toản | Free | |
| Mar 2022 | Lê Thành Phong | Free | |
| Feb 2022 | Bùi Văn Hiếu | Free | |
| Jan 2019 | Đức Lộc Lê | N/A | |
| Jan 2016 | Anh Tuấn Nguyễn | Loan |
▼ Out
11
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Oct 2024 | Lê Văn Nam | N/A | |
| Oct 2024 | Nguyễn Vũ Hoàng Dương | N/A | |
| Oct 2024 | Nguyễn Văn Ka | N/A | |
| Oct 2024 | Mạc Đức Việt Anh | N/A | |
| Oct 2023 | Trần Thành | Free | |
| Jun 2023 | Nguyễn Văn Đô | Free | |
| Jan 2022 | Hữu Phước Đặng | Free | |
| Jan 2022 | Nguyễn Đức Cường | Free | |
| Feb 2020 | Trần Đình Minh Hoàng | N/A | |
| Jan 2020 | Trần Hoàng Hưng | Free | |
| Mar 2018 | Wander Luiz | Loan |