League History
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 7 | 20 | 26 | +1 |
Recent Fixtures 2024
FT
Ho Chi Minh City
4 – 2
Phu Dong
FT
FT
Dong Nai
1 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Ho Chi Minh City
3 – 0
Phú Thọ
FT
FT
Dong Thap
2 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Ho Chi Minh City
2 – 2
Bóng đá Huế
FT
FT
Hòa Bình
1 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Ho Chi Minh City
1 – 0
Pho Hien
FT
FT
Long An
2 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Ho Chi Minh City
0 – 2
Bình Phước
FT
FT
Da Nang
0 – 0
Ho Chi Minh City
FT
Players by Country
Anh Quân Phạm
Anh Tuấn Nguyễn Hà
Bùi VÄn Bình
Gia Huy Lê Cảnh
Hoàng Chiến Nguyễn
Huỳnh Tuấn Vũ
Khả Đức Lê
Minh Nhật Nguyễn Hoàng
Nam Cung Nguyễn Lý
Ngô Hoà ng Gia Huy
Ngọc Lâm Lương Thanh
Nguyá»
n Tân
Nguyá»
n Thanh Xuân
Nguyá»
n VÄn Trá»ng
Nguyễn Cao Kỳ
Nguyễn Duy Tâm
Nguyễn Khánh Duy
Nguyễn Nhật Nguyên
Nguyễn Quốc Hoàng
Nguyễn Thế Dũng
Nguyễn Trọng Bảo
Nhật Linh Kim
Phạm Thành Long
Quang Thế Nguyễn
Thành Đạt Phan Văn
Tô Phương Thịnh
Toàn Thắng Nguyễn
Trần Đình Bảo
Trần Lâm Hào
Trần Mạnh Hùng
Trí Thiện Trương
Trung Dũng Trần
Trương Nhạc Minh
Văn Dung Vi
Võ Tuấn Phong
Squad 2024
Goalkeeper
7
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyá»
n Tân
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Lâm Hào
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Lâm Hào
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Nhật Nguyên
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Tân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Nhật Nguyên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Thành Long
Vietnam
|
Defender
23
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thế Dũng
Vietnam
|
11 | 2 | 1 | 0 | |||
Văn Dung Vi
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Nhạc Minh
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Khả Đức Lê
Vietnam
|
10 | 0 | 3 | 1 | |||
Anh Quân Phạm
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Trí Thiện Trương
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyá»
n VÄn Trá»ng
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Nhật Linh Kim
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Đình Bảo
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thế Dũng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trương Nhạc Minh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Khả Đức Lê
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Anh Quân Phạm
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Trí Thiện Trương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Dung Vi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhật Linh Kim
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Nhật Nguyễn Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Nhật Nguyễn Hoàng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Vũ
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Cao Kỳ
Vietnam
|
|||||||
Nam Cung Nguyễn Lý
Vietnam
|
|||||||
Toàn Thắng Nguyễn
Vietnam
|
Midfielder
17
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tô Phương Thịnh
Vietnam
|
11 | 2 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Hoàng
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Gia Huy Lê Cảnh
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyá»
n Thanh Xuân
Vietnam
|
10 | 1 | 2 | 0 | |||
Thành Đạt Phan Văn
Vietnam
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Thanh Xuân
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trung Dũng Trần
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Gia Huy Lê Cảnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Hoàng
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Tô Phương Thịnh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Thành Đạt Phan Văn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hoà ng Gia Huy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trung Dũng Trần
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Duy Tâm
Vietnam
|
|||||||
Ngọc Lâm Lương Thanh
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Trọng Bảo
Vietnam
|
|||||||
Quang Thế Nguyễn
Vietnam
|
Attacker
10
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Anh Tuấn Nguyễn Hà
Vietnam
|
11 | 2 | 1 | 0 | |||
Hoàng Chiến Nguyễn
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
Võ Tuấn Phong
Vietnam
|
10 | 1 | 2 | 0 | |||
Bùi VÄn Bình
Vietnam
|
9 | 3 | 0 | 0 | |||
Bùi VÄn Bình
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Tuấn Phong
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Chiến Nguyễn
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Anh Tuấn Nguyễn Hà
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Khánh Duy
Vietnam
|
|||||||
Trần Mạnh Hùng
Vietnam
|
Transfers
▲ In
11
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Sept 2025 | Hùng Thiện Đức Nguyễn | Transfer | |
| Sept 2025 | Trần Duy Khánh | Transfer | |
| Oct 2023 | Nguyễn Cao Kỳ | Free | |
| Oct 2023 | Nguyễn Sơn Hải | Free | |
| Oct 2023 | Nam Cung Nguyễn Lý | Free | |
| Mar 2023 | Huỳnh Văn Ly | Free | |
| Jan 2022 | Trần Hoàng Hưng | Free | |
| Jan 2022 | Võ Văn Huy | Free | |
| Feb 2020 | Trung Tín Nguyễn | N/A | |
| Feb 2020 | Võ Hoàng Quảng | N/A | |
| Feb 2020 | Nguyễn Xuân Luân | N/A |
▼ Out
4
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Oct 2023 | Huỳnh Văn Ly | Free | |
| Mar 2023 | Phù Trung Phong | Free | |
| Apr 2022 | Việt Thắng Nguyễn | N/A | |
| Mar 2022 | Nguyễn Đình Tài | Free |