Ho Chi Minh City
๐ Vietnam
๐
Sân vận động Bà Rịa
ยท Bà Rịa ยท 8,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 4 | 22 | 38 | +11 |
Recent Fixtures 2022
FT
Ho Chi Minh City
3 – 2
Long An
FT
FT
Phú Thọ
2 – 2
Ho Chi Minh City
FT
FT
Bóng đá Huế
1 – 2
Ho Chi Minh City
FT
FT
Ho Chi Minh City
4 – 1
Phu Dong
FT
FT
Công An Nhân Dân
1 – 1
Ho Chi Minh City
FT
FT
Dak Lak
0 – 2
Ho Chi Minh City
FT
FT
Ho Chi Minh City
1 – 1
Bình Phước
FT
FT
Quang Nam
2 – 1
Ho Chi Minh City
FT
FT
Thanh Hóa
3 – 1
Ho Chi Minh City
FT
FT
Ho Chi Minh City
1 – 1
Pho Hien
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Tuấn
Vietnam
|
15 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Anh Tuấn
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Tuấn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Chiến
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Anh Tuấn
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Viết Phú
Vietnam
|
21 | 4 | 4 | 0 | |||
Võ Ngọc Đức
Vietnam
|
20 | 1 | 3 | ||||
Trần Hoàng Phúc
Vietnam
|
16 | ||||||
Trịnh Văn Quang
Vietnam
|
13 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Thái
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thế Dũng
Vietnam
|
4 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Hoàng Phúc
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Võ Ngọc Đức
Vietnam
|
2 | ||||||
Ngô Viết Phú
Vietnam
|
2 | ||||||
Võ Văn Huy
Vietnam
|
1 | ||||||
Trịnh Văn Quang
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thế Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Văn Thái
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Thạnh
Vietnam
|
21 | 8 | 4 | ||||
Tô Phương Thịnh
Vietnam
|
20 | 0 | 3 | 0 | |||
Trần Hoàng Hưng
Vietnam
|
19 | 1 | 3 | ||||
Nguyễn Trung Thành
Vietnam
|
18 | 3 | 1 | ||||
Phan Thanh Hậu
Vietnam
|
17 | 2 | |||||
Nguyễn Ngọc Hùng
Vietnam
|
17 | 2 | 2 | ||||
Lê Quyền Huy Tín
Vietnam
|
16 | 3 | |||||
Nguyễn Văn Giang
Vietnam
|
14 | 1 | |||||
Nguyễn Tuấn Em
Vietnam
|
10 | 1 | 0 | 0 | |||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
6 | 1 | |||||
Trần Hoài Nam
Vietnam
|
6 | ||||||
Lê Hoàng Thống
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Thạnh
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Trần Hoàng Hưng
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Nguyễn Văn Giang
Vietnam
|
2 | 1 | |||||
Lê Quyền Huy Tín
Vietnam
|
2 | ||||||
Tô Phương Thịnh
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Phù Trung Phong
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Tuấn Em
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Thanh Hậu
Vietnam
|
1 | ||||||
Nguyễn Trung Thành
Vietnam
|
1 | 1 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Phan Công Quỳnh Anh
Vietnam
|
18 | ||||||
Nguyễn Văn Tám
Vietnam
|
17 | 3 | 2 | ||||
Nguyễn Duy Khánh
Vietnam
|
15 | 4 | 1 | ||||
Đỗ Tấn Thành
Vietnam
|
14 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Tiến Phong
Vietnam
|
3 | 1 | |||||
Nguyễn Văn Tám
Vietnam
|
2 | ||||||
Đinh Tiến Phong
Vietnam
|
1 | ||||||
Đỗ Tấn Thành
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |