๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 1
28'
โšฝ
46'
60'
โšฝ
67'
๐ŸŸจ
69'
76'
80'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
84'
84'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
90'+1
โšฝ
90'+3
โšฝ
Sanna Khanh Hoa โ–พ
8
Lê Duy Thanh 🟨 35y
Vietnam
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
84'โ†“
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
24
R. Ha 28y · 184 cm
France
84'โ†“
30
Nguyễn Đức Cường 30y · 174 cm
Vietnam
31
Võ Út Cường 36y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
40
Muacir 30y · 191 cm
Portugal
55
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
88
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
76'โ†“
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Minh Huy 33y · 170 cm
Vietnam
84'โ†‘
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
9
Trần Lê Duy 28y · 177 cm
Vietnam
sub
14
Lê Nguyễn Thanh Vị 27y · 170 cm
Vietnam
sub
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
84'โ†‘
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
71
Nguyễn Văn Thạnh 31y · 172 cm
Vietnam
76'โ†‘
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
87'โ†“
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
80'โ†“
19
M. Olaha 🟨 29y · 187 cm
Nigeria
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
69'โ†“
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
80'โ†“
98
J. Soladio 28y · 185 cm
Belgium
87'โ†“
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
sub
4
Bùi Đình Châu 30y · 168 cm
Vietnam
80'โ†‘
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
87'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
sub
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
87'โ†‘
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
69'โ†‘
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
sub
86
Thái Bá Sang 27y · 172 cm
Vietnam
80'โ†‘