๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 2 โ€“ 1
9'
15'
๐ŸŸจ
18'
๐ŸŸจ
37'
โšฝ
42'
๐ŸŸจ
T. A. Le
42'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
67'
๐ŸŸจ
67'
67'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
73'
90'
โ†‘โ†“
Sanna Khanh Hoa โ–พ
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
8
Lê Duy Thanh 35y
Vietnam
11
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
22
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
63'โ†“
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
66
Yago 30y · 190 cm
Brazil
73'โ†“
71
Nguyễn Văn Thạnh 31y · 172 cm
Vietnam
63'โ†“
88
Trần Đình Kha 🟨 32y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
63'โ†“
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
5
Nguyễn Minh Huy 33y · 170 cm
Vietnam
63'โ†‘
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
63'โ†‘
17
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
19
Dương Đoàn Công Hậu 25y · 175 cm
Vietnam
sub
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
24
R. Ha 28y · 184 cm
France
63'โ†‘
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
73'โ†‘
37
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
sub
52
Huỳnh Nhật Tân 28y
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
3
Quế Ngọc Hải 🟨 33y · 176 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
19
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
67'โ†“
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
98
J. Soladio 🟨 28y · 185 cm
Belgium
67'โ†“
4
Bùi Đình Châu 30y · 168 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
67'โ†‘
22
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
sub
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
67'โ†‘
28
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘