๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
46'
โ†‘โ†“
64'
๐ŸŸจ
67'
67'
โ†‘โ†“
78'
๐ŸŸจ
80'
โ†‘โ†“
82'
82'
โšฝ
87'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
Sanna Khanh Hoa โ–พ
4
A. Sesay 31y · 183
Sierra Leone
7
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
8
Lê Duy Thanh 🟨 35y
Vietnam
87'โ†“
9
M. Guirassy 30y · 185
Guinea
80'โ†“
18
Nguyễn Đình Mạnh 28y · 174 cm
Vietnam
20
Trần Văn Tùng 30y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
22
W. Leazard 23y · 178 cm
Haiti
23
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
87'โ†“
93
Võ Ngọc Cường 32y
Vietnam
3
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
87'โ†‘
11
Q. Truong 25y
Denmark
87'โ†‘
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Trần Mạnh Hùng 29y · 165 cm
Vietnam
67'โ†‘
37
Nguyễn Minh Lợi 23y · 174 cm
Vietnam
sub
47
Hổ 28y · 161 cm
Vietnam
67'โ†‘
52
Huỳnh Nhật Tân 28y
Vietnam
sub
66
Đinh Văn Trường 29y · 165 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
23
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
82'โ†“
70
R. Success 🟨 28y
Nigeria
90'โ†“
95
M. Zebić 30y · 184 cm
Croatia
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
46'โ†‘
3
Lê Nguyên Hoàng 21y · 177 cm
Vietnam
sub
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
82'โ†‘
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
24
Lê Văn Quý 22y · 168 cm
Vietnam
sub
26
Cao Văn Bình 21y · 183 cm
Vietnam
sub
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
sub
65
Bùi Đình Châu 30y · 168 cm
Vietnam
sub