๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
57'
โ†‘โ†“
70'
74'
โ†‘โ†“
75'
77'
๐ŸŸจ
82'
90'
โ†‘โ†“
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Lucão do Break 34y · 184 cm
Brazil
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
90'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 🟨 28y · 181 cm
Vietnam
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
84'โ†“
70
William Henrique 34y · 188 cm
Brazil
75'โ†“
77
Marcão 35y · 185
Brazil
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
90'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
84'โ†‘
Công An Nhân Dân โ–พ
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
74'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
57'โ†“
24
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
74'โ†“
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
68
Gustavo Henrique 30y · 183 cm
Brazil
6
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
74'โ†‘
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
46'โ†‘
27
La Nguyễn Bảo Trung 23y · 173 cm
Vietnam
74'โ†‘
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
sub
32
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
sub
55
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
57'โ†‘
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
sub
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
sub