๐Ÿšฉ Nguyễn Đình Thái
Half-time: 2 โ€“ 0
29'
โšฝ
31'
โ†‘โ†“
42'
โšฝ
46'
โ†‘โ†“
66'
68'
T. L. Vu
๐ŸŸจ
70'
๐ŸŸจ
73'
73'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
82'
90'
๐ŸŸจ
90'+2
๐ŸŸจ
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyen 🟨 33y · 190
Czechia
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
66'โ†“
8
Júnior Fialho 🟨 27y · 189
Brazil
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
79'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
73'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
73'โ†“
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 🟨 32y · 188 cm
Brazil
79'โ†“
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
6
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
66'โ†‘
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
73'โ†‘
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
79'โ†‘
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
sub
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
73'โ†‘
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
39
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
79'โ†‘
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
4
B. Wilson 29y · 185
Australia
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
82'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
26
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
81'โ†“
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
75'โ†“
67
Trần Văn Thắng 25y · 170 cm
Vietnam
31'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
95
J. Tagueu 32y · 178 cm
Cameroon
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
75'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
81'โ†‘
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
31'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
82'โ†‘