๐Ÿšฉ Kim Woo-Sung
Half-time: 0 โ€“ 1
10'
๐ŸŸจ
45'
46'
58'
๐ŸŸจ
61'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
62'
๐ŸŸจ
62'
๐ŸŸฅ
66'
โ†‘โ†“
74'
76'
โ†‘โ†“
76'
83'
โ†‘โ†“
86'
V. C. Quan
๐ŸŸจ
87'
โšฝ
90'+3
๐ŸŸจ
Công An Nhân Dân โ–พ
1
Nguyễn Filip 33y · 190
Czechia
3
Hugo Gomes 31y · 187
Brazil
7
Cao Pendant Quang Vinh 29y · 178
France
10
Léo Artur 🟨 31y · 177
Brazil
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
46'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
31
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
74'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
72
Alan Grafite 28y · 189
Brazil
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
83'โ†“
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
sub
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
74'โ†‘
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
22
Phạm Minh Phúc 22y · 172
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
83'โ†‘
28
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
46'โ†‘
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
sub
99
Nguyễn Văn Vinh 26y · 176
Vietnam
sub
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 🟨🟨🟥 30y · 174 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
61'โ†“
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
76'โ†“
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
17
Đào Văn Nam 🟨 30y · 180 cm
Vietnam
61'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
66'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
76'โ†“
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
66'โ†‘
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
61'โ†‘
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
sub
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
27
L. Bobičanec 33y
Croatia
76'โ†‘
31
P. Lamothe 28y · 173 cm
Canada
61'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
99
Daniel Passira 30y
Brazil
76'โ†‘