2 โ€“ 1
01 Oct 2022 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 1 โ€“ 0
1'
๐ŸŸจ
2'
โšฝP
46'
โ†‘โ†“
46'
54'
61'
โšฝ
69'
โ†‘โ†“
70'
72'
Do Van Thuan
๐ŸŸจ
80'
โ†‘โ†“
85'
Thanh Hóa โ–พ
4
Đàm Tiến Dũng 30y · 174 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
80'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
70'โ†“
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
75'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
95
Gustavo I 31y · 193 cm
Brazil
99
Gustavo II 30y · 177 cm
Brazil
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
80'โ†‘
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
9
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
75'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
70'โ†‘
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
89
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
5
Vũ Hữu Quý 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
9
Rafaelson 29y · 183
Brazil
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
12
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
18
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
69'โ†“
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
46'โ†“
35
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
46'โ†‘
7
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
85'โ†‘
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
sub
11
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
sub
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
85'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
69'โ†‘