๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 2
4'
27'
โšฝ
55'
A Mit
๐ŸŸจ
59'
59'
โ†‘โ†“
64'
โšฝ
65'
66'
โšฝ
67'
67'
โ†‘โ†“
72'
76'
๐ŸŸจ
76'
77'
โ†‘โ†“
77'
โ†‘โ†“
80'
๐ŸŸจ
84'
N. T. Doan
๐ŸŸจ
88'
โ†‘โ†“
88'
90'+1
Gustavo
๐ŸŸจ
90'+3
๐ŸŸจ
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
10
Léo Artur 31y · 177
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
67'โ†“
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
67'โ†“
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
59'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
72
Alan Grafite 28y · 189
Brazil
88
Phạm Văn Thành 🟨 32y · 175 cm
Vietnam
59'โ†“
94
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
76'โ†“
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
sub
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
67'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
67'โ†‘
18
Nguyễn Văn Đức 30y · 168
Vietnam
59'โ†‘
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
66
Vũ Minh Tuấn 🟨 35y · 173 cm
Vietnam
59'โ†‘
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
76'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
98
Phạm Minh Nghĩa 27y · 177 cm
Vietnam
sub
Thanh Hóa โ–พ
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
88'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
88'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
65'โ†“
18
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
77'โ†“
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
77'โ†“
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
88'โ†‘
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
sub
14
Trương Thanh Nam 22y · 172 cm
Vietnam
77'โ†‘
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
65'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
77'โ†‘
52
Nguyễn Trọng Phú 27y · 172 cm
Vietnam
88'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub