1 โ€“ 1
27 May 2025 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 1 โ€“ 0
36'
45'
46'
51'
Cao Tran Hoang Hung
๐ŸŸจ
53'
โ†‘โ†“
58'
๐ŸŸจ
64'
โ†‘โ†“
66'
Mai Xuan Quyet
๐ŸŸจ
70'
๐ŸŸจ
72'
โ†‘โ†“
76'
79'
79'
84'
๐ŸŸจ
T. S. Nguyen
90'+4
โšฝ
Thanh Hóa โ–พ
6
Igor 25y
Brazil
8
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
72'โ†“
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
18
Đinh Viết Tú 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
20
Ribamar 29y · 184 cm
Brazil
23
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
79'โ†“
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
64'โ†“
30
Y Êli Niê 25y · 180 cm
Vietnam
47
Lê Văn Thuận 20y · 176 cm
Vietnam
79'โ†“
88
Luiz Antônio 35y · 179 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
72'โ†‘
22
79'โ†‘
24
Nguyễn Ngọc Mỹ 22y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
sub
45
Nguyễn Bá Tiến 25y · 171 cm
Vietnam
sub
66
Hà Châu Phi 🟨 23y · 176 cm
Vietnam
64'โ†‘
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
89
Trần Ngọc Quý 24y · 180 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
7
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
11
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
76'โ†“
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 🟨 28y · 166 cm
Vietnam
76'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
53'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
29
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
53'โ†“
36
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
94
L. Salazar 31y · 200 cm
Colombia
99
R. Rivas 29y · 190
Colombia
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
53'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
53'โ†‘
18
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Ngọc Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
76'โ†‘
31
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
sub
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘
77
Lê Thanh Phong 30y · 175 cm
Vietnam
76'โ†‘
81
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub