๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 0 โ€“ 0
26'
๐ŸŸจ
Nguyen Hong Son
46'
๐ŸŸจ
52'
โšฝ
54'
๐ŸŸจ
56'
โšฝ
60'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
65'
Nguyen Thanh Thang
๐ŸŸจ
68'
โ†‘โ†“
69'
๐ŸŸจ
Cao Van Trien
71'
77'
โ†‘โ†“
78'
๐ŸŸจ
78'
Tran Dinh Khuong
๐ŸŸจ
89'
90'+2
๐ŸŸจ
90'+3
90'+3
โ†‘โ†“
Sai Gon โ–พ
7
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
77'โ†“
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
77'โ†“
21
N. Olsen 30y · 175 cm
Australia
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
60'โ†“
77
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
60'โ†“
86
Liễu Quang Vinh 🟨 27y · 176 cm
Vietnam
95
R. Nanitelamio 30y
Congo
99
Matheus Vieira 🟨 29y · 192 cm
Brazil
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
16
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
17
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
19
77'โ†‘
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
28
Hoàng Minh Tuấn 30y · 177
Vietnam
77'โ†‘
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
68'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
89'โ†“
43
Brendon 🟨 31y · 188 cm
Brazil
50
A. Bygrave 🟨 32y · 175 cm
Jamaica
90'โ†“
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
6
Võ Ngọc Tỉnh 28y · 162 cm
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
12
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
sub
18
Chu Văn Kiên 28y · 164 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
90'โ†‘
20
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
21
Đào Quốc Gia 29y · 176 cm
Vietnam
89'โ†‘
28
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
68'โ†‘