๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 0 โ€“ 0
11'
๐ŸŸจ
51'
๐ŸŸจ
52'
๐ŸŸจ
53'
64'
โ†‘โ†“
64'
โ†‘โ†“
66'
75'
๐ŸŸจ
Nguyen Tang Tien
79'
79'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
90'+2
๐ŸŸจ
90'+4
L. Hieu
๐ŸŸจ
90'+5
๐ŸŸจ
90'+6
๐ŸŸจ
90'+6
๐ŸŸฅ
90'+9
โšฝP
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
85'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
9
Ngô Hoàng Thịnh 🟨 34y · 172 cm
Vietnam
11
João Paulo 🟨 29y · 178
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
16
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
64'โ†“
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
93
Junior Barros 33y · 181 cm
Brazil
85'โ†“
99
Dario da Silva 34y · 187 cm
Brazil
64'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
79'โ†‘
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
64'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
64'โ†‘
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
85'โ†‘
19
sub
20
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
sub
22
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
85'โ†‘
38
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub
Sai Gon โ–พ
3
Nguyễn Nam Anh 🟨 33y · 180 cm
Vietnam
5
Thiago Papel 34y · 182
Brazil
6
Woo Sang-Ho 33y · 174 cm
Korea Republic
8
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
66'โ†“
10
D. Matsui 45y · 175 cm
Japan
79'โ†“
11
Võ Nguyên Hoàng 24y · 180 cm
Vietnam
53'โ†“
17
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
18
Trần Mạnh Cường 🟨 33y · 173 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
1
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
sub
2
Lê Vương Minh Nhất 26y · 173 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
sub
15
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
79'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Thụ 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
sub
25
Lý Trung Hiếu 25y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
27
Bùi Xuân Quý 33y · 170 cm
Vietnam
sub
37
Nguyễn Văn Ngọ 🟨🟨🟥 34y · 168 cm
Vietnam
53'โ†‘