Half-time: 3 โ€“ 0
6'
25'
36'
38'
46'
โ†‘โ†“
58'
โšฝP
62'
โ†‘โ†“
72'
โ†‘โ†“
74'
โ†‘โ†“
81'
85'
โ†‘โ†“
Ho Chi Minh โ–พ
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
62'โ†“
11
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
27
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
70
74'โ†“
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
85'โ†“
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
85'โ†‘
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
77
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
62'โ†‘
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
74'โ†‘
Sai Gon โ–พ
4
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
11
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
15
D. Da Sylva 36y ·
Mauritania
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
38'โ†“
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
35
Nguyễn Nam Anh 33y · 180 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
72'โ†“
91
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
3
sub
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
72'โ†‘
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
38'โ†‘
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
sub
38
M. Ogunjimi 38y · 184 cm
Belgium
sub