1 โ€“ 1
12 Apr 2021 11:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 0 โ€“ 0
30'
๐ŸŸจ
N. T. Doan
40'
๐ŸŸจ
40'
๐ŸŸจ
46'
54'
๐ŸŸจ
54'
๐ŸŸจ
66'
๐ŸŸจ
66'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
85'
โšฝ
88'
โ†‘โ†“
88'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
90'+5
๐ŸŸจ
90'+5
Thanh Hóa โ–พ
3
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
88'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 🟨 30y · 165
Vietnam
15
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
46'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
91
G. Kurtaj 🟨 35y · 183 cm
Germany
66'โ†“
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘
4
66'โ†‘
17
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Văn Vinh 26y · 176
Vietnam
88'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
90'โ†‘
98
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
80'โ†“
11
João Paulo 29y · 178
Brazil
80'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
16
Võ Huy Toàn 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
80'โ†“
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
88'โ†“
23
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
24
L. Nguyễn 39y · 173 cm
USA
29
Nguyễn Trọng Long 🟨 26y · 169
Vietnam
93
Junior Barros 🟨 33y · 181 cm
Brazil
90'โ†“
6
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
10
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
80'โ†‘
15
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
80'โ†‘
19
sub
20
Phạm Hoàng Lâm 33y · 185 cm
Vietnam
88'โ†‘
22
Phạm Trùm Tỉnh 31y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
38
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
39
Nguyễn Công Thành 28y · 179 cm
Vietnam
sub