Half-time: 0 โ€“ 1
2'
โšฝ
24'
โ†‘โ†“
63'
โšฝ
65'
70'
75'
76'
โšฝ
78'
โ†‘โ†“
80'
87'
โšฝ
88'
โ†‘โ†“
90'
๐ŸŸจ
90'+3
Thanh Hóa โ–พ
1
Lương Bá Sơn 33y · 178 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
70'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
65'โ†“
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
78'โ†“
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
28
G. Kurtaj 35y · 183 cm
Germany
45
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
70'โ†‘
9
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Hữu Lâm 27y · 185 cm
Vietnam
sub
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
sub
30
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
sub
90
Phạm Văn Hội 32y · 162 cm
Vietnam
65'โ†‘
93
78'โ†‘
Ho Chi Minh โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
80'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
18
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
80
V. Mansaray 🟨 29y · 180 cm
USA
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
88'โ†“
88
24'โ†“
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
80'โ†‘
9
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
88'โ†‘
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
sub
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
24'โ†‘
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
sub
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
sub
99
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
sub