5 โ€“ 3
17 Apr 2023 12:00 ยทSân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
๐Ÿšฉ Razlan Joffri Ali
Half-time: 2 โ€“ 1
10'
๐ŸŸจ
27'
H. A. Le Cao
๐ŸŸจ
28'
31'
โ†‘โ†“
33'
โ†‘โ†“
34'
๐ŸŸจ
35'
V. T. Duong
๐ŸŸจ
36'
โšฝ
44'
46'
53'
โšฝ
59'
๐ŸŸจ
60'
60'
63'
โšฝP
71'
โ†‘โ†“
75'
โšฝ
76'
โšฝ
86'
โ†‘โ†“
86'
89'
90'+3
90'+3
Thanh Hóa โ–พ
6
Nguyễn Sỹ Nam 33y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
90'โ†“
16
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
60'โ†“
20
Nguyễn Trọng Hùng 28y · 172 cm
Vietnam
60'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Hoàng Thái Bình 28y · 172 cm
Vietnam
34
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
33'โ†“
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
77
Conrado 35y · 178 cm
Brazil
95
Gustavo Santana 31y · 193 cm
Brazil
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
sub
12
Nguyễn Thái Sơn 23y · 171 cm
Vietnam
60'โ†‘
17
Lâm Ti Phông 30y · 166
Vietnam
60'โ†‘
21
Nguyễn Đình Huyên 24y · 178 cm
Vietnam
90'โ†‘
27
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
33'โ†‘
29
Đoàn Ngọc Hà 22y · 181 cm
Vietnam
90'โ†‘
32
Lê Ngọc Nam 33y · 167 cm
Vietnam
sub
67
Trịnh Xuân Hoàng 24y · 183 cm
Vietnam
sub
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
5
Lê Cao Hoài An 32y · 177 cm
Vietnam
86'โ†“
6
Võ Huy Toàn 🟨 33y · 175 cm
Vietnam
31'โ†“
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
15
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
71'โ†“
21
Đào Quốc Gia 🟨 29y · 176 cm
Vietnam
86'โ†“
25
Phạm Hữu Nghĩa 34y · 180 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
88
V. Mansaray 29y · 180 cm
USA
92
D. Green 29y · 178 cm
Jamaica
99
J. Campbell 34y
USA
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
86'โ†‘
11
Lâm Thuận 27y · 170 cm
Vietnam
71'โ†‘
20
Nguyễn Thanh Khôi 24y · 165 cm
Vietnam
sub
22
Dương Văn Trung 29y · 173 cm
Vietnam
31'โ†‘
23
Hoàng Vĩnh Nguyên 24y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
27
Võ Hữu Việt Hoàng 24y · 174 cm
Vietnam
sub
28
Trần Hoàng Phúc 25y · 179 cm
Vietnam
86'โ†‘
97
V. Guyenne 34y
France
sub