๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 2 โ€“ 0
13'
15'
โšฝ
22'
35'
๐ŸŸจ
45'
45'
โ†‘โ†“
48'
58'
๐ŸŸจ
65'
๐ŸŸจ
66'
โšฝ
72'
75'
โ†‘โ†“
81'
๐ŸŸจ
90'
โ†‘โ†“
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Kim Dong-Su 31y · 188 cm
Korea Republic
6
Lương Xuân Trường 🟨 31y · 177 cm
Vietnam
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
48'โ†“
10
Nguyễn Công Phượng 🟨 31y · 168 cm
Vietnam
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
72'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
48'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Kiên Quyết 29y · 169 cm
Vietnam
sub
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
66
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
sub
95
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
97
Triệu Việt Hưng 29y · 171 cm
Vietnam
72'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
22'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Vũ Hữu Quý 33y · 175 cm
Vietnam
6
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
45'โ†“
7
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
45'โ†“
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Hêndrio 32y · 181
Brazil
11
Lê Tiến Anh 28y · 168 cm
Vietnam
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
40
Ahn Byeong-Geon 🟨 37y · 190 cm
Korea Republic
91
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
75'โ†“
8
Trần Đình Kha 32y · 175 cm
Vietnam
45'โ†‘
12
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
45'โ†‘
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
22'โ†‘
19
Nguyễn Hữu Định 35y · 170 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
30
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
79
Lê Thanh Phong 30y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘