๐Ÿšฉ Đỗ Anh Đức
Half-time: 0 โ€“ 1
39'
55'
๐ŸŸจ
61'
๐ŸŸฅ
62'
Q. K. Dinh
๐ŸŸจ
63'
โ†‘โ†“
63'
65'
โ†‘โ†“
71'
๐ŸŸจ
75'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
79'
86'
โšฝP
87'
๐ŸŸจ
Ngo Hong Phuoc
90'+1
โšฝ
90'+10
๐ŸŸจ
90'+10
๐ŸŸจ
90'+10
๐ŸŸจ
Dao Gia Viet
90'+10
โ†‘โ†“
90'+10
โ†‘โ†“
90'+10
โ†‘โ†“
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
7
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 🟨 34y · 177 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
63'โ†“
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
31
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
63'โ†“
80
Zé Paulo 🟨 32y · 189 cm
Brazil
94
L. Salazar 31y · 200 cm
Colombia
99
R. Rivas 29y · 190
Colombia
90'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
63'โ†‘
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
21
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
75'โ†‘
22
Nguyễn Ngọc Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
29
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
63'โ†‘
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
81
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
79'โ†“
5
Đinh Quang Kiệt 19y · 195 cm
Vietnam
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
90'โ†“
8
Châu Ngọc Quang 🟥 30y · 169 cm
Vietnam
11
Washington Brandão 35y · 183 cm
Brazil
15
Trần Bảo Toàn 🟨 26y · 169 cm
Vietnam
79'โ†“
22
Marciel 🟨 31y · 186 cm
Brazil
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
66
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
65'โ†“
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
90'โ†‘
16
Trần Gia Bảo 18y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
20
Cao Hoàng Minh 23y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
79'โ†‘
24
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
31
Võ Phước Bảo 22y · 174 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
65'โ†‘