๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 1
12'
29'
54'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
60'
68'
๐ŸŸจ
Phan Du Hoc
72'
๐ŸŸจ
73'
79'
83'
โ†‘โ†“
85'
๐ŸŸจ
H. M. Cao
90'+2
90'+2
โ†‘โ†“
90'+3
Tran Trong Hieu
๐ŸŸจ
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
3
Phạm Lý Đức 23y · 182 cm
Vietnam
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
73'โ†“
11
Washington Brandão 35y · 183 cm
Brazil
15
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
83'โ†“
22
Marciel 🟨 31y · 186 cm
Brazil
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
83'โ†“
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
54'โ†“
4
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
sub
5
Đinh Quang Kiệt 19y · 195 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
83'โ†‘
16
Trần Gia Bảo 18y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
73'โ†‘
20
Cao Hoàng Minh 23y · 172 cm
Vietnam
83'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
24
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
66
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
54'โ†‘
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
79'โ†“
7
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
60'โ†“
10
Alisson Farias 30y · 171 cm
Brazil
11
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
60'โ†“
18
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
90'โ†“
94
L. Salazar 31y · 200 cm
Colombia
99
R. Rivas 29y · 190
Colombia
90'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
60'โ†‘
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
60'โ†‘
14
T. Duong Thanh 27y · 186 cm
Czechia
sub
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
29
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
79'โ†‘
31
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub