Half-time: 0 โ€“ 0
58'
64'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
75'
โ†‘โ†“
76'
โšฝ
90'
90'+2
โšฝ
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
90'โ†“
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
17
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
69'โ†“
18
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
36
64'โ†“
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
64'โ†‘
13
90'โ†‘
23
69'โ†‘
27
sub
Than Quang Ninh โ–พ
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
58'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
75'โ†“
23
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
58'โ†‘
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub