๐Ÿšฉ Nguyễn Viết Duẩn
Half-time: 1 โ€“ 0
6'
11'
V. H. Trinh
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
54'
๐ŸŸจ
62'
Dao Duy Khanh
๐ŸŸจ
63'
โšฝP
67'
๐ŸŸจ
70'
โšฝP
78'
โ†‘โ†“
78'
80'
โ†‘โ†“
81'
โ†‘โ†“
86'
โšฝ
87'
87'
90'+4
Nguyen Hong Son
๐ŸŸจ
90'+4
Nguyen Hong Son
๐ŸŸฅ
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
7
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
60'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
81'โ†“
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
11
Hồ Hùng Cường 31y
Vietnam
87'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
87'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
46'โ†“
88
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
sub
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
22
N. Laštro 37y
Bosnia and Herzegovina
sub
23
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
87'โ†‘
24
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 34y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
37
Lê Thế Mạnh 32y · 172 cm
Vietnam
81'โ†‘
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
87'โ†‘
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
78'โ†“
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
68'โ†“
14
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
46'โ†“
15
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
22
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
23
P. Kébé 36y · 185 cm
France
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
38
78'โ†“
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
92
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
80'โ†“
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
80'โ†‘
6
78'โ†‘
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
68'โ†‘
16
Nguyễn Như Tuấn 31y · 170 cm
Vietnam
sub
21
78'โ†‘
26
Trần Văn Chiến 30y
Vietnam
sub