Half-time: 0 โ€“ 0
54'
71'
86'
88'
โ†‘โ†“
90'+1
โ†‘โ†“
Than Quang Ninh โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
10
Bernardo 37y · 188 cm
Brazil
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
82'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
71'โ†“
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
12
82'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
71'โ†‘
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
11
H. Kisekka 36y
Uganda
88'โ†“
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
17
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
36
90'โ†“
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
sub
16
90'โ†‘
18
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
sub
26
88'โ†‘
27
sub